• 검색 결과가 없습니다.

第19代国会議員在外選挙結果

N/A
N/A
Protected

Academic year: 2022

Share "第19代国会議員在外選挙結果 "

Copied!
2
0
0

로드 중.... (전체 텍스트 보기)

전체 글

(1)

第19代国会議員在外選挙結果

󰊱 在外国民現況

(単位 : 名)

資格別 地域別

永住権者

滞留者

計 推定在外

選挙権者数

一般滞留者 留学生

全 体 1,148,891 1,317,554 329,579 2,796,024 2,236,819 日 本 461,627 96,146 20,362 578,135 462,508 大使館 97,489 58,810 11,245 167,544 134,035

※ 出処 : 中央選挙管理委員会発刊 『2012 両大在外選挙白書』p.222-223

󰊲 申告·申請現況

(単位 : 名)

区 域 申告·申請者数

備 考

計 在外選挙人 国外不在者

全 体 124,424 20,037 104,387

日 本 18,575 10,202 8,373

大使館 5,710 2,658 3,052

󰊳 在外投票現況

(単位 : 名, %)

区 域 選挙人数対比投票者数

備 考

確定選挙人数 投票者数 投票率

全 体 123,571 56,456 45.7%

日 本 18,628 9,793 52.6%

大使館 5,758 3,086 53.6%

(2)

참조

관련 문서

Bạn không cần đăng ký vào danh bạ thương mại nếu bạn cư trú ở các đất nước là thành viên của EU / OECD (trong trường hợp đó bạn có thể bắt đầu kinh doanh vào ngày

Nếu bạn đã được cấp giấy phép cư trú được tôn trọng, về mặt nguyên tắc, trong thời gian lưu trú của bạn ở Slôven trên cơ sở giấy phép này bạn không có quyền làm

[r]

[r]

[r]

[r]

[r]

[r]