12주차. Cam này bao nhiêu tiền một cân?
1강. 어휘와 표현
• 10.000이상의 숫자
• cho 의 쓰임
• 쇼핑 관련 표현
• 10.000 이상의 숫자를 말하고 쓸 수 있다.
• 쇼핑 관련을 표현을 익혀 실생활에 사용할 수 있다.
학습 내용
학습
목표
1. 10.000 이상의 숫자
숫자 올라가는 원칙 베트남어 예문
10.000 10 ×1.000 mười nghìn 13.042 : mười ba nghìn không trăm bốn mươi hai
100.000 100 × 1.000 một trăm nghìn
302.955: ba trăm linh hai nghìn chín trăm năm mươi lăm
1.000.000 một triệu
6.415.061: sáu triệu bốn trăm mười lăm nghìn không trăm sáu mươi mốt
10.000.000 10 × 1.000.000 mười triệu
83.601.314: tám mươi ba triệu sáu trăm linh một nghìn ba trăm mười bốn
1. 10.000 이상의 숫자
숫자 올라가는 원칙 베트남어 예문
100.000.000 100×1.000.000 một trăm triệu
105.832.530: một trăm linh năm triệu tám trăm ba mươi hai nghìn năm trăm ba mươi
1.000.000.000 một tỉ
3.825.503.961: ba tỉ tám trăm hai mươi lăm triệu năm trăm linh ba nghìn chín trăm sáu mươi mốt
• 20 ~ 99 까지는mười가mươi로 바뀐다.
• 21 ~ 91 까지의1은một이mốt으로 바뀐다.
• 15의năm은lăm으로, 25 ~ 95까지의 5는lăm / nhăm으로 바뀐다.
• 십의 자리가0일 때는linh / lẻ를 사용한다.
• 백의 자리가0일 때는không trăm을 사용한다.
2. cho 의 다양한 용법
용법 예문
1 1) ~ 에게
2) ~ 을 / 를 위해(한)
1) Tôi sẽ gọi cho anh Park.
나는 박 형/오빠에게 전화를 할 것이다.
2) Tiếng Việt cho người nước ngoài.
외국인을 위한 베트남어
2 cho + 사람+ 명사 : ~ 에게 ~을 / 를 주다
1) Anh cho tôi một bát phở bò.
형/오빠는 나에게 소고기 쌀국수 한 그릇 주었다.
2) Em cho chị quyển sách kia.
나는 누나/언니에게 책을 주었다.
3 cho + 사람+ 동사 : ~ 로 하여금 ~하게 하다
1) Cho tôi xem thực đơn.
나에게 메뉴를 보게 해주세요.(주세요.) 2) Cho em nghe nhạc.
제가 음악을 듣게 해주세요.
4 동사 + cho : ~ 해주다
1) Em mua cho anh một cái bút.
제가 형/오빠에게 볼펜 한 개를 사 드리겠어요.
2) Mẹ đọc sách cho con nghe.
어머니가 아이가 듣게 책을 읽었다.
3. 쇼핑 관련 표현
đúng giá 정가(로 팔다)
giảm giá 할인(해서 팔다)
trả lại tiền 환불하다
đổi A khác A를 다른 것으로 교환하다
hàng mới về 새로 들어온 물건 thối (lại) tiền 잔돈을 주다 tiền thừa, tiền thối 잔돈
4. 그 밖의 어휘
어휘 뜻
bóng đá
축구
cam
오렌지
hai con sinh
đôi
쌍둥이 자녀
chồng
남편
vợ
아내
ông bà nội
친조부모님
lập gia đình가정을 이루다/ 결혼하다
lên
오르다
어휘 뜻
đến thăm 방문하다
đến 가다, 오다, 도착하다
thăm 방문하다
vui tính 활달한, 즐거운
mới 새로운
시제) 막~하다
trước mặt ~ 앞에
지금까지 강의를 잘 기억하면서
베트남어 연습을 해 볼까요?
________________________________________
_____________________________________________
_________________________________________
________________________________________________
베트남어 모음과 자음 연습
다음숫자를베트남어로적으세요.
베트남어 연습
37.850
ba mươi bảy nghìn tám trăm năm muơi
1
59.621
năm mươi chín nghìn sáu trăm hai mươi mốt
2
11.981
mười một nghìn chín trăm tám mươi mốt
3
120.382
một trăm hai mươi nghìn ba trăm tám mươi hai
4
________________________________________
_______________________________________________
_________________________________________________________
________________________________________________
베트남어 모음과 자음 연습
다음숫자를베트남어로적으세요.
베트남어 연습
683.800
sáu trăm tám mươi ba nghìn tám trăm
5
910.455
chín trăm mười nghìn bốn trăm năm mươi lăm
6
2.467.801
hai triệu bốn trăm sáu mươi bảy nghìn tám trăm linh một
7
1.089.751
một triệu không trăm tám mươi chín nghìn bảy trăm năm mươi mốt